Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lân cận" (2)
lan can
Tiếng Anh
Danh từhandrail
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
lân cận
Tiếng Anh
Tính từnearby, adjacent
Các thành phố lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi động đất.
Nearby cities were also affected by the earthquake.
Từ liên quan "lân cận" (2)
khu vực lân cận

Tiếng Anh
Danh từsurrounding area
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
vùng lân cận

Tiếng Anh
Danh từnearby
Có siêu thị ở vùng lân cận.
There is a supermarket nearby.
Cụm từ "lân cận" (4)
ảnh hưởng đến khu vực lân cận
affect the surrounding area
Có siêu thị ở vùng lân cận.
There is a supermarket nearby.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Các thành phố lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi động đất.
Nearby cities were also affected by the earthquake.
